nervus oculomotorius

nervus oculomotorius

The doctor points to a diagram of the nervus oculomotorius.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thần kinh vận nhãn: "nervus oculomotorius" một dây thần kinh sọ não, cụ thể dây thần kinh số III, chức năng chi phối vận động của hầu hết các ngoại nhãn (các điều khiển chuyển động của mắt), bao gồm nâng mi trên, trực trên, trực dưới, chéo dưới trực trong.
dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh vận nhãn kiểm soát chuyển động của mắt.)
  • (Tổn thương dây thần kinh vận nhãn có thể gây ra nhìn đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nervus oculomotorius palsy": liệt dây thần kinh vận nhãn, một tình trạng y tế khi dây thần kinh này bị tổn thương.

    • The patient was diagnosed with nervus oculomotorius palsy after the accident. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị liệt dây thần kinh vận nhãn sau tai nạn.)
  • "nervus oculomotorius nucleus": nhân dây thần kinh vận nhãn, một nhóm tế bào thần kinh trong não bộ nơi dây thần kinh này bắt nguồn.

    • The nervus oculomotorius nucleus is located in the midbrain. (Nhân dây thần kinh vận nhãn nằmnão giữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Oculomotor (adj): liên quan đến vận động của mắt.

    • The oculomotor nerve is essential for eye movement. (Dây thần kinh vận nhãn rất cần thiết cho chuyển động của mắt.)
  • Oculomotorius (adj): dạng Latin hóa của "oculomotor", thường dùng trong thuật ngữ giải phẫu.

    • The oculomotorius function is critical for vision. (Chức năng của dây thần kinh vận nhãn rất quan trọng cho thị giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây thần kinh sọ não III: tên gọi khác của "nervus oculomotorius" trong hệ thống đánh số dây thần kinh sọ não.
  • Oculomotor nerve: tên tiếng Anh thông dụng tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nervus oculomotorius" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nervus oculomotorius" đây thuật ngữ y học chuyên biệt.)